KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
18-04
2026
Academico Viseu
Feirense
5 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Feirense
SC Uniao Torreense
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Pacos Ferreira
Feirense
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
19-04
2026
Vizela
SC Farense
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Vizela
Sporting CP B
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Academico Viseu
Vizela
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Feirense và Vizela vào 17:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Yann Kitala
Pedro Mendes
90+5'
Andre Filipe Sousa Dias Pedro Lopes
89'
Bruno SilvaDesmond Nketia
88'
Pedro Henrique de Oliveira da SilvaSamad Popoola
87'
85'
Angel BastunovMohamed Aiman Moukhliss Agmir
Guilherme Meira Ferreira AlvesJoao Oliveira
71'
Luis Miguel Castelo SantosTiago Ribeiro
71'
Jose Ricardo Avelar
66'
60'
Damien LoppyAleksandar Busnic
Desmond Nketia
59'
46'
Yann KitalaJose Sampaio
Emanuel Fernandes
33'
Desmond NketiaJoao Marcos Lima Candido
31'
27'
Luis Carlos Rocha
Joao Oliveira
22'
22'
Matias Lacava
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
26
Altube D.
Gomis Aleman A.
116
Lopes A.
Rocha L.
1321
Fernandes E.
Sampaio J.
3740
Mendes P.
Rhyner J.
420
Oliveira J.
Rodrigo Ramos
216
Doumbia D.
Busnic A.
2222
Popoola S.
Moha Moukhliss
512
Ze Ricardo
Ntolla N.
1110
Tiago Ribeiro
Heinz Mörschel
242
Gustavo
Fortune Y.
2389
Joao Marcos
Lacava M.
36Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 6% | 1~15 | 7% | 15% |
| 2% | 9% | 16~30 | 5% | 10% |
| 14% | 13% | 31~45 | 25% | 5% |
| 14% | 31% | 46~60 | 15% | 17% |
| 22% | 20% | 61~75 | 20% | 22% |
| 25% | 18% | 76~90 | 25% | 30% |