KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-04
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Obolon Kiev
Kudrivka
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-04
2026
Kryvbas
Rukh Vynnyky
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Kryvbas
Dynamo Kyiv
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
SC Poltava
Kryvbas
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kudrivka và Kryvbas vào 17:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Giovany HerbertBar Lin
89'
Yaroslav Shevchenko VolodymyrovychVolodymyr Mulyk
Denys Nagnoynyi
84'
Andriy StorchousAnton Glushchenko
81'
Oleg PushkaryovDenys Svityukha
79'
Artem LegostaevRaymond Frimpong Owusu
75'
Oleksiy Gusev
73'
69'
Junior Yvan Nyabeye DibangoAnte Bekavac
69'
Volodymyr MulykMaksim Zaderaka
66'
Ante Bekavac
Maryan FarynaArtem Machelyuk
65'
62'
Volodymyr Vilivald
59'
Yaroslav Shevchenko VolodymyrovychOleksandr Kamensky
57'
Oleksandr Kamensky
Denys SvityukhaYevgeniy Morozko
46'
Anton GlushchenkoOleksandr Kozak
46'
Raymond Frimpong Owusu
40'
33'
Carlos Paraco
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-2-3 Khách
44
Illia Karavashenko
Oleksandr Kemkin
1239
Machelyuk A.
Jan Jurcec
255
Collahuazo J.
Volodymyr Vilivald
417
Serdyuk M.
Joseph Jones
1530
Gusev O.
Bekavac A.
523
Adeoye V.
Andrusw Araujo
633
Yevgeniy Morozko
Zaderaka M.
9429
Denys Nagnoynyi
Kamensky O.
218
Storchous A.
Bar Lin
1810
Kozak O.
Carlos Paraco
924
Owusu R.
Gleiker Mendoza
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 15% | 15% |
| 6% | 22% | 16~30 | 18% | 7% |
| 21% | 16% | 31~45 | 15% | 17% |
| 18% | 24% | 46~60 | 18% | 23% |
| 21% | 10% | 61~75 | 5% | 9% |
| 18% | 10% | 76~90 | 22% | 26% |