KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
12/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-04
2026
Kaisar Kyzylorda
Altay FK
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
Altay FK
Zhenis
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
FK Atyrau
Altay FK
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-04
2026
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanay
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-04
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Ulytau Zhezkazgan
FK Yelimay Semey
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altay FK và Ulytau Zhezkazgan vào 17:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aslan DzhanuzakovAbylaykhan Nazymkhanov
90+3'
90'
Daniel MaulenovSagi Malikaydar
89'
David Anane Martin
87'
Ramazan AbylaykhanAriagner Smith
Samuel Odeoibo
85'
Timur RedzhepovDragan Stoisavljevic
78'
Denis MitrofanovSaif Popov
78'
Elisey Gorshunov
75'
65'
Kotaro Kishi
56'
Georgiy Bugulov
Elisey Gorshunov
45'
38'
Sagi MalikaydarSergey Keiler
23'
Abzal TaubayBeka Vachiberadze
Dragan Stoisavljevic
17'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
13
Konovalov I.
Nepogodov D.
117
Kukeev Z.
Malikaydar S.
1323
Kenzhegulov D.
Georgiy Bugulov
283
Odeoibo S.
Bukhal G.
259
Gorshunov E.
Keiler S.
318
Nazymkhanov A.
Martin D.
9021
Jambor N.
Arthur Bougnone
1811
Ibragim Dadaev
Beka Vachiberadze
888
Ivanov S.
Harada H.
1499
Stoisavljevic D.
Kotaro Kishi
777
Saif Popov
Smith A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 17% | 11% |
| 8% | 20% | 16~30 | 10% | 6% |
| 12% | 25% | 31~45 | 25% | 13% |
| 15% | 8% | 46~60 | 10% | 13% |
| 18% | 12% | 61~75 | 17% | 15% |
| 24% | 16% | 76~90 | 17% | 38% |