KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hồng Kông Premier League
12/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kitchee và Hồng Kông Rangers FC vào 17:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
Kwun-Ming Aries FungYakubu Nassam Ibrahim
63'
Wong M.Marco Wegener
Martin Merquelanz
58'
Yumemi KandaCheng Chin Lung
57'
51'
Yakubu Nassam Ibrahim
46'
Chen HaoMauricio Cortes Armero
42'
Maxwell Ansah
Leandro Martinez Ortiz
38'
Jay HaddowRoger Riera
13'

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
17
Pong C.
Yip Ka Yu
70
34
Chi-Kin Jason Kam
Leung W. F.
4
4
Matheus Dantas
Min-kyu Kim
3
3
Riera R.
Hayashi R.
5
7
Mingazov R.
Marco Wegener
16
16
Tan C.
Panigazzi M.
35
5
Illarramendi A.
Ansah M.
45
8
Cheng C.
Cheng T.
99
15
Merquelanz M.
Ibrahim Y. N.
14
20
Martinez Ortiz L.
Lau Chi-Lok
7
30
Juninho
Cortes Armelo M.
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.1
0.8Bàn thua2.1
6.4Bị sút trúng mục tiêu12.9
8.6Phạt góc3.9
1.4Thẻ vàng2.2
8.2Phạm lỗi7
63.1%Kiểm soát bóng42.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%6%1~1518%9%
12%25%16~306%19%
28%22%31~4512%12%
17%12%46~6018%20%
20%12%61~759%8%
14%20%76~9036%24%