KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
12/04 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Arka Gdynia
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
28-04
2026
Piast Gliwice
Arka Gdynia
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Arka Gdynia
Gornik Zabrze
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Arka Gdynia vào 17:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Michal RzuchowskiKamil Jakubczyk
82'
Eduardo David Espiau HernandezVladislavs Gutkovskis
Brahim TraoreMauro Perkovic
82'
Pau Sans Lopez
81'
Amir Al Ammari
74'
73'
Nazariy RusynOskar Kubiak
73'
Luis Amaranto PereaAurelien Nguiamba
Maxime DominguezDijon Kameri
61'
61'
Patryk SzyszDawid Kocyla
Mauro PerkovicAjdin Hasic
54'
48'
Vladislavs GutkovskisDawid Gojny
Mateusz PraszelikGabriel Charpentier
46'
29'
Oskar KubiakSebastian Kerk
Gabriel CharpentierAmir Al Ammari
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
S.Madejski
J.Grobelny
139
Perkovic M.
Zator D.
44
Henriksson G.
Hermoso K.
2366
O.Wójcik
Marcjanik M.
2979
Pila D.
Gojny D.
946
Al Ammari A.
Jakubczyk K.
3543
Klich M.
Nguiamba A.
1014
Hasic A.
Kubiak O.
770
Kameri D.
Kerk S.
3711
Pau Sans
Kocyla D.
1199
G.Charpentier
Gutkovskis V.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 19% | 1~15 | 13% | 26% |
| 17% | 7% | 16~30 | 11% | 6% |
| 17% | 17% | 31~45 | 11% | 20% |
| 19% | 21% | 46~60 | 18% | 20% |
| 17% | 14% | 61~75 | 13% | 12% |
| 21% | 17% | 76~90 | 30% | 16% |