KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
12/04 19:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Halmstads
IFK Goteborg
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Hammarby
Halmstads
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Mjallby AIF
Halmstads
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Degerfors IF
Elfsborg
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-04
2026
Degerfors IF
AIK Solna
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Orgryte
Degerfors IF
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Halmstads và Degerfors IF vào 19:10 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Marcus RaffertyNahom Netabay
84'
Matvei Igonen
81'
Olle LeonardssonKazper Karlsson
Erko Tougjas
72'
Emmanuel YeboahMalte Persson
70'
70'
Bilal HusseinElias Barsoum
70'
Arman TaranisDijan Vukojevic
68'
Elias Barsoum
Omar FarajHussein Carneil
61'
Marvin IllaryRami Kaib
61'
56'
Sebastian OhlssonJuhani Pikkarainen
Otso Liimatta
55'
44'
Daniel Sundgren
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Ronning T.
Igonen M.
3815
G.Friberg
Sundgren D.
616
Tougjas E.
Ohlsson S.
165
Gregor P.
Pikkarainen J.
517
Boman A.
Samba Diatara
1827
Ascone R.
Fritzson L.
146
Allansson J.
K.Karlsson
414
Carneil H.
Girmai N.
2224
Kaib R.
E.Barsoum
2018
Persson M.
Vukojevic D.
1120
Liimatta O.
M.Rafferty
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 20.5 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 10% | 17% |
| 22% | 7% | 16~30 | 22% | 15% |
| 16% | 15% | 31~45 | 22% | 11% |
| 19% | 17% | 46~60 | 16% | 25% |
| 16% | 17% | 61~75 | 12% | 9% |
| 19% | 23% | 76~90 | 18% | 19% |