KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
12/04 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
17-04
2026
Hà Nội
Becamex TP Hồ Chí Minh
5 Ngày
V-League
Cách đây
25-04
2026
Ninh Bình FC
Hà Nội
12 Ngày
V-League
Cách đây
01-05
2026
Hà Nội
SHB Đà Nẵng
19 Ngày
V-League
Cách đây
18-04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hải Phòng
5 Ngày
V-League
Cách đây
26-04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Công An TP Hồ Chí Minh
13 Ngày
V-League
Cách đây
02-05
2026
PVF-CAND
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Nội và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vào 19:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Passira
72'
69'
Nguyen Van Hanh
Hendrio Araujo da Silva
66'
65'
27'
Helerson Mateus do Nascimento
Pham Xuan Manh
25'
David Fisher
22'
Đội hình
Chủ
Khách
8
Dau Van Toan
Vu V. T.
302
Do Duy Manh
Charles Atshimene
9014
Nguyen H. L.
Helerson
1288
Do Hung Dung
Nguyen M. H.
6611
Hendrio
Vu Quang Nam
1821
Vu Dinh Hai
Hoang Trung Nguyen Nguyen
241
Quan Van Chuan
Nguyen V. H.
37
Pham X. M.
Onoja J.
577
Fisher D.
Duc Viet Nguyen
610
Nguyen Van Quyet
Thanh Tung Nguyen
116
Nguyen Thanh Chung
Bui D. T.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 21 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 15% | 13% |
| 12% | 7% | 16~30 | 7% | 13% |
| 26% | 30% | 31~45 | 30% | 16% |
| 15% | 15% | 46~60 | 5% | 16% |
| 12% | 3% | 61~75 | 12% | 22% |
| 28% | 34% | 76~90 | 28% | 16% |