KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
12/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
19-04
2026
LASK Linz
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
23-04
2026
Sturm Graz
LASK Linz
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
Sturm Graz
Austria Wien
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
19-04
2026
TSV Hartberg
Rapid Wien
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-04
2026
Rapid Wien
TSV Hartberg
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
26-04
2026
TSV Hartberg
LASK Linz
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sturm Graz và TSV Hartberg vào 19:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stefan HierlanderJusuf Gazibegovic
90+2'
90'
Damjan KovacevicElias Havel
90'
Julian HalwachsKonstantin Schopp
90'
Youba DiarraLukas Fridrikas
Rory WilsonSeedy Jatta
86'
Jon Gorenc Stankovic
82'
82'
Habib Coulibaly
77'
Maximilian HennigJurgen Heil
67'
Tobias Kainz
64'
Musibau AzizMarco Hoffmann
Ryan FossoLuca Weinhandl
60'
Maurice MaloneGizo Mamageishvili
60'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
53
Khudyakov D.
A.Helac
130
Koller P.
Schopp K.
272
Mitchell J.
F.Wilfinger
185
Vallci A.
Coulibaly H.
643
Hodl J.
Heil J.
2839
Weinhandl L.
Kainz T.
234
Gorenc Stankovic J.
Markus B.
422
Gazibegovic J.
L.Pazourek
210
Kiteishvili O.
Hoffmann M.
2215
Mamageishvili G.
L.Fridrikas
3020
Jatta S.
E.Havel
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 19% | 1~15 | 13% | 12% |
| 4% | 17% | 16~30 | 15% | 7% |
| 18% | 14% | 31~45 | 10% | 10% |
| 15% | 10% | 46~60 | 15% | 15% |
| 18% | 19% | 61~75 | 21% | 12% |
| 20% | 10% | 76~90 | 15% | 38% |