KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
12/04 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-04
2026
Sandefjord
Rosenborg
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-04
2026
Rosenborg
Brann
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Viking
Rosenborg
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-04
2026
Sarpsborg 08 FF
Bodo Glimt
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
19-04
2026
Sarpsborg 08 FF
Tromso IL
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-04
2026
KFUM Oslo
Sarpsborg 08 FF
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rosenborg và Sarpsborg 08 FF vào 19:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Daniel Seland Karlsbakk
Jonas SvenssonJonas Mortensen
81'
Dino IslamovicAmin Chiakha
81'
Santeri VaananenTomas Nemcik
81'
Jonas Mortensen
79'
Jesper Reitan-SundeTobias Solheim Dahl
77'
77'
Bop GueyeAndreas Nibe Hansen
77'
Eirik WichneClaus Niyukuri
70'
Noa WilliamsMichael Opoku
Ole Kristian Selnaes
68'
64'
Sander ChristiansenVictor Emanuel Halvorsen
Adrian Nilsen PereiraSimen Bolkan Nordli
60'
Simen Bolkan NordliOle Kristian Selnaes
51'
Mads BomholtIver Fossum
33'
Mads Bomholt
22'
5'
Aimar SherBjorn Inge Utvik

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Wahlstedt L.
M.Ndiaye
1
3
T.Dahl
C.Niyukuri
12
21
Nemcik T.
Utvik B.
4
2
Hakon Rosten
Rosted S.
24
15
Mortensen J.
A.Hiim
21
35
Ceide E. K.
Sorli S.
10
8
Fossum I.
Sher A.
6
10
Selnaes O.
V.Halvorsen
22
7
Nordli S.
Opoku M.
15
18
Chiakha A.
Nibe A.
33
17
Bomholt M.
Karlsbakk D. S.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.8
1.2Bàn thua1
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.5
6.8Phạt góc6.4
2.1Thẻ vàng1
10.2Phạm lỗi7.2
53%Kiểm soát bóng52%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~1510%15%
8%20%16~3014%5%
20%20%31~4520%17%
18%14%46~6014%15%
12%9%61~7512%18%
22%20%76~9022%25%