KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
12/04 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-04
2026
Dynamo Kyiv
Zorya
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Zorya
Veres
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Rukh Vynnyky
Zorya
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-04
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Karpaty Lviv
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
PFC Oleksandria
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zorya và FK Epitsentr Dunayivtsi vào 19:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fedir ZadorozhnyiIgor Gorbach
90+1'
85'
Andriy BezhenarJon Ceberio
77'
Stepan GrygorashchukValeri Luchkevych
77'
Yehor DemchenkoMykola Myronyuk
65'
Kyrylo KovaletsYevgen Zaporozhets
65'
Andrii MatkevychVladyslav Supriaga
Dejan PoparaArtem Slesar
61'
59'
Valeri Luchkevych
Gabriel Eskinja
59'
56'
Nil Coch Montana
Kyrylo DryshliukIhor Perduta
46'
Nemanja AndjusicSallieu Bah
46'
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
33'

Đội hình

Chủ 4-2-1-3
4-2-3-1 Khách
12
Mykyta Turbaievskyi
Bilyk O.
31
10
Juninho
Luchkevych V.
67
4
Eskinja G.
Moroz V.
4
55
Jordan
Nil Coch Montana
77
44
Perduta I.
Oleksandr Klymets
97
23
N.Malysh
Ceberio J.
39
77
Bogdan Kushnirenko
Zaporozhets E.
5
88
Sallieu Bah
Sydun V.
20
9
Artem Slesar
Myronyuk M.
8
28
Budkivsky P.
Cifuentes J.
9
11
Igor Gorbach
Supryaga V.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
1.5Bàn thua1.1
8.8Bị sút trúng mục tiêu10.3
6Phạt góc4.3
1.2Thẻ vàng2.2
10.8Phạm lỗi12
56%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%9%1~1513%17%
13%9%16~3011%17%
11%18%31~4515%14%
23%13%46~6013%21%
13%22%61~7513%17%
11%27%76~9031%12%