KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
12/04 19:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-04
2026
GKS Katowice
Motor Lublin
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Widzew lodz
Motor Lublin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Motor Lublin
Lech Poznan
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Lechia Gdansk
Rakow Czestochowa
13 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Motor Lublin và Rakow Czestochowa vào 19:45 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mbaye Jacques Ndiaye
90+3'
90+2'
Jonatan Braut Brunes
Jakub Labojko
90+1'
90'
Jonatan Braut Brunes
Filip WojcikPawel Stolarski
85'
Mathieu ScaletBartosz Wolski
79'
Arkadiusz NajemskiBright Ede
79'
Renat DadashovKarol Czubak
79'
Bright Ede
75'
74'
Leonardo Miramar RochaPatryk Makuch
Mbaye Jacques NdiayeBradly van Hoeven
68'
59'
Tomasz PienkoMitja Ilenic
Bradly van HoevenFabio Ronaldo
59'
59'
Isak BrusbergMohamed Lamine Diaby
46'
Jean Carlos Silva RochaMichael Ameyaw
10'
Oskar RepkaKarol Struski

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
1
Brkic I.
O.Zych
48
24
F.Luberecki
Mosor A.
2
3
Matthys H.
Racovitan B.
25
42
Ede B.
Svarnas S.
4
28
Stolarski P.
Ilenic M.
35
21
Labojko J.
K.Struski
23
11
Fabio Ronaldo
Bulat M.
5
7
Rodrigues I.
M.Ameyaw
19
68
B.Wolski
Diaby-Fadiga L.
80
30
Ndiaye M. J.
Brunes J.
18
9
K.Czubak
Makuch P.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua1.8
16.8Bị sút trúng mục tiêu13.5
4.3Phạt góc3.3
2.9Thẻ vàng1.9
13.7Phạm lỗi11.2
50.2%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%13%1~1512%7%
13%8%16~3014%10%
23%25%31~4518%15%
31%18%46~6014%12%
3%10%61~7512%17%
9%18%76~9026%33%