KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Ý
12/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
19-04
2026
Padova
Reggiana
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Virtus Entella
Padova
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-05
2026
Padova
Delfino Pescara 1936
19 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-04
2026
Empoli
Virtus Entella
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Venezia F.C.
Empoli
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-05
2026
Empoli
Avellino
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Padova và Empoli vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
36'
Gabriele Guarino

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
22
Sorrentino A.
Andrea Fulignati
21
58
Pastina C.
Ebuehi T.
24
5
M.Perrotta
G.Guarino
34
32
F.Sgarbi
Lovato M.
20
30
G.Favale
Moruzzi B.
27
7
Varas K.
Andrea Ghion
18
6
Crisetig L.
Yepes G.
14
8
Fusi P.
A.Candela
26
17
Capelli A.
S.Shpendi
11
77
Di Mariano F.
Luca Magnino
8
20
M.Bortolussi
Popov B.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.5
1.5Bàn thua1.7
17.2Bị sút trúng mục tiêu13.5
4.3Phạt góc6.2
2.1Thẻ vàng2.4
15.7Phạm lỗi16.9
45.7%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%15%1~152%8%
12%10%16~3019%17%
9%15%31~4530%15%
12%17%46~6011%17%
16%17%61~7514%23%
32%25%76~9021%17%