KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
19-04
2026
SC Uniao Torreense
Maritimo
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
SL Benfica B
Maritimo
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Maritimo
Leixoes
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
19-04
2026
Portimonense
Lusitania FC Lourosa
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Leixoes
Portimonense
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Portimonense
Chaves
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maritimo và Portimonense vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
Simo Bouzaidi
90+11'
90+8'
Samuel Neves
Preslav BorukovAdrian Butzke
90+2'
Xavi GrandeIgor de Carvalho Juliao
90+2'
Simo Bouzaidi
90'
88'
Welinton Junior Ferreira dos SantosDanio Djassi
85'
Marlon JuniorJoao Carlos Silva Reis
Enrique Manuel Pena ZaunerMarco Cruz
81'
Francisco GomesMartin Tejon
81'
72'
Samuel Lobato
IbrahimaVladan Danilovic
67'
60'
Joao Carlos Silva Reis
54'
Danio DjassiWelat Cagro
54'
Mohammed DaudaMesaque Dju
36'
Welat Cagro
7'
Amurim Jarleysom
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Silva S.
Maycon Cleiton
2623
Henrique P.
Jarleysom A.
325
Noah Madsen
Mateus Sarara
3744
Anthony Paulo Correia
Samuel Neves
62
Igor Juliao
Thauan Lara
168
Cruz M.
Samuel Lobato
818
Danilovic V.
Cagro W.
4710
Tejon M.
Ney Bahia
3128
Carlos Daniel
Tiago Ferreira
1821
Bouzaidi S.
Joao Reis
173
Butzke A.
Mesaque Dju
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 17% | 1~15 | 12% | 4% |
| 14% | 11% | 16~30 | 8% | 8% |
| 12% | 17% | 31~45 | 20% | 18% |
| 12% | 11% | 46~60 | 8% | 14% |
| 14% | 20% | 61~75 | 20% | 18% |
| 23% | 20% | 76~90 | 29% | 35% |