KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
21-04
2026
GIF Sundsvall
IK Brage
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IK Brage
Varbergs BoIS FC
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Helsingborg IF
IK Brage
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
IK Oddevold
Osters IF
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IFK Varnamo
IK Oddevold
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
GIF Sundsvall
IK Oddevold
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và IK Oddevold vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Morten Saetra
90+6'
Alexander Almqvist
90+1'
Johan AlbinEsim Mehmed
Viktor Frodig
90+1'
90'
Gabriel Sandberg
90'
Gabriel Sandberg
Felix Horberg
88'
Pontus JonssonAlex Mortensen
83'
Alex Mortensen
81'
80'
Linus Tornblad
Oliwer StarkAnton Lundin
78'
Gustav NordhViktor Frodig
74'
69'
Linus TornbladLeonardo Farah Shahin
Jakob Romo SkilleGideon Granstrom
59'
57'
Daniel KrezicElias Forsberg
57'
Hugo EngstromGustav Forssell
Albin SporrongGustav Nordh
53'
Anton LundinAlex Mortensen
42'
33'
Leonardo Farah ShahinGustav Forssell
25'
Gabriel Sandberg
9'
Alexander AlmqvistJesper Adolfsson
6'
Olle Kjellman OlbladEsim Mehmed
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-3 Khách
1
Frodig V.
Saetra M.
1224
Anders Hellblom
Adolfsson J.
622
Stagaard T.
Erik Hedenquist
32
Zetterstrom A.
Almqvist A.
2123
Horberg F.
Vincent Sundberg
720
Gustav Nordh
Gabriel Sandberg
1428
Gideon Granstrom
Forsberg E.
1510
Gustav Berggren
Mehmed E.
58
Sporrong A.
Gustav Forssell
1811
Lundin A.
Leonardo Farah Shahin
1012
Mortensen A.
Olle Kjellman Olblad
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 15% | 11% |
| 7% | 12% | 16~30 | 7% | 4% |
| 23% | 12% | 31~45 | 15% | 18% |
| 12% | 20% | 46~60 | 25% | 16% |
| 17% | 12% | 61~75 | 11% | 25% |
| 26% | 29% | 76~90 | 23% | 23% |