KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Landskrona BoIS
Ljungskile SK
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
29-04
2026
IFK Norrkoping
Landskrona BoIS
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Landskrona BoIS
Osters IF
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Norrby IF
Falkenbergs FF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Falkenbergs FF
GIF Sundsvall
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Falkenbergs FF
IFK Norrkoping
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Landskrona BoIS và Falkenbergs FF vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam EgnellConstantino Capotondi
90+1'
89'
Tim StalhedenAlbin Andersson
78'
Lassina SangareGodwin Aguda
78'
Gabriel JohanssonNils Bertilsson
Enes HebibovicKevin Jensen
76'
Edi SylisufajXavier Odhiambo
76'
69'
William VidehultHugo Komano
69'
Lion BeqiriElias Mohammad
Gent ElezajMax\'Med Mohamed
62'
Max\'Med Mohamed
44'
Andreas MurbeckMarkus Bjorkvist
40'
24'
Linus BorgstromAlbin Andersson
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Kaddoura A.
Lillienberg G.
3112
Emmanuel Moungam
Borgstrom L.
66
Karlsson T.
Tim Stalheden
426
Murbeck A.
Salo A.
234
Gustaf Bruzelius
Bertilsson N.
815
Max'Med Mohamed
Lindberg O.
1918
Andre Alvarez Perez
Godwin Aguda
3021
Jensen K.
Nilsson M.
2810
Constantino Capotondi
Mohammad E.
1011
Bjorkqvist M.
Andersson A.
920
Odhiambo X.
Hugo Komano
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 20% | 1~15 | 16% | 5% |
| 18% | 16% | 16~30 | 10% | 14% |
| 16% | 17% | 31~45 | 14% | 11% |
| 11% | 11% | 46~60 | 14% | 8% |
| 18% | 12% | 61~75 | 12% | 26% |
| 13% | 20% | 76~90 | 30% | 32% |