KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
17-04
2026
Tukums-2000
Liepajas Metalurgs
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
23-04
2026
Super Nova
Liepajas Metalurgs
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
28-04
2026
Liepajas Metalurgs
Grobina
16 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-04
2026
BFC Daugavpils
Jelgava
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-04
2026
Jelgava
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
27-04
2026
Ogre United
Jelgava
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liepajas Metalurgs và Jelgava vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aleksandrs ButovskisTomas Rataj
Bart Straalman
90+3'
90'
Adam Dvorak
Kyvon LeidsmanChovanie Amatkarijo
83'
Abiodun OgunniyiFellipe Cardoso
83'
Rodolphe E.
76'
Fellipe Cardoso
72'
Rodolphe E.
68'
Ivans PatrikejevsDanila Patijcuks
65'
Amadou TraoreAmar Haidara
65'
63'
Armands PetersonsRihards Becers
63'
Roberts MelkisArturs Janovskis
Djibril GueyeIngars Pulis
46'
Amilcar Silva
45+1'
43'
Tomas Rataj
6'
Tomas RatajAdam Dvorak
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
5-4-1 Khách
12
Petkovic D.
Dvorak A.
15
Amilcar Silva
Janovskis A.
733
Korotkovs I.
Novikovs J.
132
Straalman B.
Kangars A.
435
Sorokins V.
Prior L.
256
Rodolphe E.
Kacanovs G.
2155
Cardoso F.
Rihards Becers
970
Patijcuks D.
Zaleiko G.
2931
Amatkarijo C.
David Holoubek
1023
Haidara A.
Hasek F.
249
Pulis I.
Rataj T.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 26% | 15% |
| 16% | 6% | 16~30 | 8% | 17% |
| 8% | 23% | 31~45 | 20% | 13% |
| 18% | 13% | 46~60 | 20% | 11% |
| 14% | 20% | 61~75 | 6% | 17% |
| 25% | 16% | 76~90 | 17% | 25% |