KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
12/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
19-04
2026
FC Murom
Chertanovo Moscow
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
26-04
2026
Chertanovo Moscow
FC Iskra Smolensk
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
03-05
2026
FC Tver
Chertanovo Moscow
21 Ngày
RUS D3B
Cách đây
19-04
2026
Luki Energiya
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
26-04
2026
Baltika-BFU Kaliningrad
Luki Energiya
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
03-05
2026
Luki Energiya
Dynamo Vologda
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chertanovo Moscow và Luki Energiya vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
49'
Artem Gavrilenko
34'
Vladimir Bartasevich
Ramil Gaynullin
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 |
| 4.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 8% | 1~15 | 7% | 12% |
| 8% | 25% | 16~30 | 14% | 5% |
| 10% | 25% | 31~45 | 14% | 20% |
| 15% | 11% | 46~60 | 26% | 28% |
| 15% | 16% | 61~75 | 17% | 20% |
| 30% | 13% | 76~90 | 17% | 12% |