KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Tanzania Ligue 1
13/05 20:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
15-05
2026
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC
1 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
20-05
2026
Dodoma Jiji FC
TP Mbeya
6 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
23-05
2026
Azam FC
Dodoma Jiji FC
9 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
15-05
2026
Young Africans
Singida Black Stars
1 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
20-05
2026
Young Africans
Tabora United FC
6 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
23-05
2026
JKT Tanzania
Young Africans
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dodoma Jiji FC và Young Africans vào 20:15 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Junior Waziri
90+6'
90+4'
90'
David Mwana
77'
77'
Kouassi Attohoula Yao
Gabriel Michael
52'
41'
Allan OkelloMaxi Mpia Nzengeli
Bakari Mwamnyeto
29'
2'
Allan Okello

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2
1Bàn thua0.3
5.7Bị sút trúng mục tiêu5.9
5.2Phạt góc5.3
1.4Thẻ vàng1
52.9%Phạm lỗi60.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%8%1~1513%20%
2%8%16~3017%0%
38%23%31~4511%30%
13%11%46~6013%10%
5%22%61~7520%10%
27%25%76~9024%30%