KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nga
12/04 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
17-04
2026
FK Rostov
PFC Sochi
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
21-04
2026
CSKA Moscow
FK Rostov
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
FK Rostov
Gazovik Orenburg
12 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
19-04
2026
Spartak Moscow
FC Terek Groznyi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
23-04
2026
Spartak Moscow
Krasnodar FK
11 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
26-04
2026
FK Nizhny Novgorod
Spartak Moscow
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Rostov và Spartak Moscow vào 20:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rustam Yatimov
90+6'
90'
Levi Garcia
Anton ShamoninViktor Melekhin
83'
Andrey LangovichTimur Suleymanov
83'
German IgnatovRonaldo Cesar Soares dos Santos
83'
81'
Levi GarciaManfred Alonso Ugalde Arce
80'
Christopher Martins PereiraEzequiel Barco
Oumar SakoSemenchuk
66'
Semenchuk
63'
Ivan KomarovKonstantin Kuchaev
57'
55'
Daniil DenisovRoman Zobnin
46'
Pablo SolariIgor Dmitriev
Mohammad Mohebi
42'
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
40'
40'
Alexander Djiku
8'
Roman ZobninJose Marcos Costa Martins

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-1-4-1 Khách
1
Yatimov R.
Maksimenko A.
98
22
Semenchuk
Fernandes G.
83
78
Chistyakov D.
Wooh C.
3
4
Melekhin V.
Djiku A.
4
40
Ilya Vakhania
Dmitriev I.
27
18
Kuchaev K.
Litvinov R.
68
8
Mironov A.
Marquinhos
10
10
Shchetinin K.
Umyarov N.
18
7
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Barco E.
5
99
Suleymanov T.
Zobnin R.
47
9
Mohebi M.
Ugalde M.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.1
1.5Bàn thua1.6
11.7Bị sút trúng mục tiêu9.8
5Phạt góc5.7
2.3Thẻ vàng2
12.7Phạm lỗi15.7
50.9%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%9%1~1513%10%
13%16%16~302%21%
21%14%31~4528%10%
21%21%46~6013%16%
15%13%61~7513%24%
23%24%76~9028%16%