KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
12/04 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
19-04
2026
FC Viktoria Plzen
Pardubice
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Pardubice
Zlin
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
19-04
2026
SK Sigma Olomouc
Synot Slovacko
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pardubice và SK Sigma Olomouc vào 20:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vojtech Patrak
45+8'
Simon Bammens
45+4'
44'
Michal Beran
Tomas JelinekSimek S.
31'
15'
Michal BeranDanijel Sturm
7'
Jan Kliment

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
99
Luka Kharatishvili
Koutny J.
91
43
Noslin J.
Sylla A.
2
44
Simon Bammens
Maly M.
33
5
Hamza J.
Lurvink L.
3
40
Tobias Boledovic
Matej Hadas
22
26
Simek S.
Barath P.
88
19
Hlavaty M.
Beran M.
47
15
Emmanuel Godwin
Ghali A.
70
28
Tanko A.
Mikulenka M.
25
9
Smekal D.
Kliment J.
9
8
Patrak V.
Danijel Sturm
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua1.4
10.8Bị sút trúng mục tiêu13.2
5.5Phạt góc4.4
1.5Thẻ vàng2.7
13.4Phạm lỗi13.1
49.9%Kiểm soát bóng48.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%23%1~1510%12%
11%15%16~3017%19%
16%20%31~4515%17%
21%7%46~6010%19%
16%15%61~7515%14%
21%17%76~9028%17%