KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
12/04 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
18-04
2026
Slovan Liberec
Mlada Boleslav
5 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
21-04
2026
FK Baumit Jablonec
Mlada Boleslav
9 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
MFK Karvina
Mlada Boleslav
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
18-04
2026
Dukla Praha
MFK Karvina
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Synot Slovacko
Dukla Praha
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mlada Boleslav và Dukla Praha vào 20:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Denis DonatMichal Sevcik
90+4'
Roman Macek
90+4'
Matous Krulich
87'
87'
Daniel Kozma
83'
Rajmund MikusLukas Penxa
Matous KrulichSolomon John
81'
Martin SubertFilip Lehky
81'
Michal SevcikJosef Kolarik
78'
72'
Bruno UnusicMarcel Cermak
61'
Marek HanousekSamson Tijani
61'
Marios PourzitidisZlatan Sehovic
Josef KolarikDavid Kozel
61'
Daniel LanghamerFilip Matousek
61'
60'
Dantaye Gilbert
Dominik Kostka
57'
48'
Samson Tijani
46'
Diego VelasquezDario Kreiker
39'
Dario KreikerMarcel Cermak
30'
Marcel Cermak
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
59
Floder J.
Backovsky H.
5944
Karafiat O.
Daniel Kozma
393
Kralik M.
Hasek D.
1832
Filip Matousek
Traore M. T.
2211
Hybs M.
Sehovic Z.
319
Kozel D.
Samson Tijani
147
Macek R.
Cermak M.
1931
Kostka D.
Kreiker D.
4720
Solomon John
Dantaye Gilbert
1522
Sevcik M.
Penxa L.
610
Lehky F.
Prince M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 14% | 2% |
| 12% | 15% | 16~30 | 21% | 19% |
| 19% | 23% | 31~45 | 12% | 30% |
| 22% | 23% | 46~60 | 18% | 9% |
| 16% | 7% | 61~75 | 16% | 26% |
| 22% | 15% | 76~90 | 16% | 11% |