KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
12/04 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-04
2026
Suduva
Dziugas Telsiai
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-04
2026
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
19 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-04
2026
Siauliai
Baltija Panevezys
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-04
2026
Siauliai
Transinvest Vilnius
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-05
2026
Siauliai
Suduva
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dziugas Telsiai và Siauliai vào 20:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Deitonas VinckusIker Esicel Scotto
90+3'
Iker Esicel Scotto
90+2'
87'
Karolis Zebrauskas
Denis Zevzikovas
24'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
1
Paukste M.
Paulius Linkevicius
1246
Jakub Wawszczyk
Micevicius G.
324
Sane B.
Dapkus M.
423
Ibrahim Cisse
Bierontas E.
5024
Okpolokpo J.
Vukovic L.
332
Vermeulen V.
Micevicius G.
108
Bunchukov D.
Zebrauskas K.
1414
Zevzikovas D.
Divine Naah
2416
Chapi
Batalha R.
1133
Lukas Ankudinovas
Romanovskij D.
1390
Ronald Sobowale
Chidera Nwoga
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 4% | 16% |
| 12% | 23% | 16~30 | 21% | 12% |
| 23% | 16% | 31~45 | 25% | 17% |
| 25% | 23% | 46~60 | 17% | 12% |
| 15% | 4% | 61~75 | 10% | 23% |
| 17% | 25% | 76~90 | 19% | 17% |