KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
12/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
18-04
2026
Westerlo
Genk
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-04
2026
Genk
Sporting Charleroi
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Genk
Standard Liege
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
18-04
2026
Royal Antwerp FC
Oud Heverlee Leuven
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-04
2026
Oud Heverlee Leuven
Westerlo
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Oud Heverlee Leuven
Sporting Charleroi
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Oud Heverlee Leuven vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Maxence Prevot
90'
Oscar Gil Regano
82'
Chukwubuikem IkwuemesiSory Kaba
82'
Mathieu MaertensYoussef Maziz
81'
Lukasz Lakomy
Ayumu YokoyamaDaan Heymans
76'
69'
Lukasz LakomyWouter George
69'
Thibaud VerlindenHenok Teklab
Jarne Steuckers
68'
Joris KayembeJosue Ndenge Kongolo
65'
Jarne SteuckersKonstantinos Karetsas
65'
Aaron BiboutRobin Mirisola
46'
Yaimar MedinaJunya Ito
46'
Robin Mirisola
42'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
28
Kiaba Mounganga L.
Prevot M.
16
6
M.Smets
Pletinckx E.
28
3
Sadick M.
R.Nyakossi
34
44
J.Kongolo
Ominami T.
5
77
Z.El Ouahdi
Gil O.
27
21
I.Bangoura
Schrijvers S.
8
8
Heynen B.
George W.
6
10
Ito J.
Akimoto T.
30
38
Heymans D.
H.Teklab
14
20
Karetsas K.
Kaba S.
39
29
Mirisola R.
Maziz Y.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.4
2Bàn thua1.6
12.5Bị sút trúng mục tiêu14.3
4.4Phạt góc6.1
1.6Thẻ vàng2.7
9.8Phạm lỗi12.9
50.7%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%11%1~1511%15%
16%8%16~3013%20%
12%16%31~4520%13%
16%11%46~6018%13%
14%27%61~757%13%
20%25%76~9024%24%