KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
12/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
19-04
2026
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-04
2026
Vaprus Parnu
Tartu JK Tammeka
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-04
2026
FC Kuressaare
Vaprus Parnu
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và Vaprus Parnu vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Remo ValdmetsIlja Antonov
88
Tony VarjundSander Alamaa
76
75
Siim AerMathias Villota
64
Sander KapperTristan Pajo
64
Joosep PoderSten Jakob Viidas
Sergei Zenjov
60
Andero KaaresNikita Kalmokov
46
64
Virgo VallikMatthias Limberg
64
Kevin KauberMark Anders Lepik
Ilja Antonov
73
Rauno AllikuSergei Zenjov
76
Tristan TeevaliVladislav Kreida
85
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-3-1-1 Khách
99
Kaur Kivila
Ott Nomm
1626
Tovstik S.
Joonas Sild
906
Veering R.
Magnus Villota
423
Kolobov M.
Villota M.
2478
Kukk M.
Seppik M.
432
Nikita Kalmokov
Aloe K.
1529
Alamaa S.
Limberg M.
4267
Antonov I.
Valja H.
2032
Kreida V.
Viidas S.
1020
Zenjov S.
Pajo T.
811
Sappinen R.
Lepik M. A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 7.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 15% | 12% |
| 11% | 16% | 16~30 | 9% | 18% |
| 15% | 21% | 31~45 | 12% | 14% |
| 10% | 17% | 46~60 | 18% | 22% |
| 19% | 11% | 61~75 | 21% | 18% |
| 25% | 18% | 76~90 | 21% | 16% |