KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
12/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
19-04
2026
Mamer
UN Kaerjeng 97
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
26-04
2026
UN Kaerjeng 97
Racing Union Luxemburg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
03-05
2026
Rodange 91
UN Kaerjeng 97
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
19-04
2026
Hostert
Atert Bissen
7 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
23-04
2026
Atert Bissen
Progres Niedercorn
10 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
26-04
2026
Atert Bissen
Mamer
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UN Kaerjeng 97 và Atert Bissen vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Roman Ferber
66'
Adriel Santos
56'
Roman FerberKhalid Abi Ramzi
53'
Joel da Cruz
51'
Toufik Zeghdane
Lars Christian Krogh Gerson
50'
47'
Roman FerberAdriel Santos
Lars Christian Krogh Gerson
45+1'
43'
19'
Louis Marasi
Ben Klein
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 10% | 3% |
| 9% | 14% | 16~30 | 12% | 19% |
| 15% | 16% | 31~45 | 16% | 16% |
| 11% | 17% | 46~60 | 12% | 6% |
| 22% | 13% | 61~75 | 16% | 12% |
| 24% | 22% | 76~90 | 32% | 41% |