KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đảo Faroe
12/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
19-04
2026
NSI Runavik
EB Streymur
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
20 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
19-04
2026
Toftir B68
HB Torshavn
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
26-04
2026
HB Torshavn
KI Klaksvik
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
HB Torshavn
AB Argir
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa EB Streymur và HB Torshavn vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Ari Mohr JonssonAsi Dam
Abraham Joensen
84'
80'
Noah MneneyHeini Sorensen
Bui Egilsson
79'
76'
Voss Mathias
Bui Egilsson
72'
Frioi Holm
54'
Hans Pauli a Bo
37'
36'
Noah Mneney
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 34.9% | Phạm lỗi | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 2% | 1~15 | 11% | 16% |
| 11% | 17% | 16~30 | 11% | 11% |
| 17% | 11% | 31~45 | 11% | 7% |
| 14% | 22% | 46~60 | 20% | 16% |
| 17% | 17% | 61~75 | 16% | 30% |
| 25% | 27% | 76~90 | 27% | 16% |