KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
12/04 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-04
2026
Mallorca
Valencia
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Alaves
Mallorca
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Girona
Mallorca
21 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-04
2026
AEK Athens
Rayo Vallecano
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-04
2026
Rayo Vallecano
Espanyol
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-04
2026
Rayo Vallecano
Real Sociedad
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mallorca và Rayo Vallecano vào 21:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Alexandre ZurawskiRandy Nteka
Abdon Prats BastidasPablo Maffeo
81'
Antonio Sanchez NavarroManuel Morlanes
81'
David Lopez
81'
77'
Sergio CamelloAlvaro Garcia
Marash KumbullaSamuel Almeida Costa
72'
Takuma AsanoPablo Torre
72'
66'
Pep ChavarriaIlias Akhomach
Jan VirgiliPablo Torre
65'
65'
Andrei Ratiu
Jan VirgiliZito Luvumbo
62'
53'
Randy Nteka
46'
Pathe CissOscar Valentín
46'
Jorge de Frutos SebastianNobel Mendy
Vedat MuriqiZito Luvumbo
40'
Vedat MuriqiSamuel Almeida Costa
36'
32'
Florian Lejeune
23'
Nobel Mendy
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
1
Riquelme L. R.
Cardenas D.
122
Mojica J.
Ratiu A.
25
Mascarell O.
Lejeune F.
2427
David Lopez
Mendy N.
3223
Maffeo P.
Espino A.
228
Morlanes M.
Diaz P.
410
Darder S.
Valentin O.
2312
Costa S.
Gumbau G.
1520
Torre P.
Akhomach I.
127
Muriqi V.
Nteka R.
1115
Luvumbo Z.
Garcia A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 10% | 12% |
| 12% | 2% | 16~30 | 17% | 17% |
| 12% | 29% | 31~45 | 23% | 15% |
| 7% | 14% | 46~60 | 6% | 23% |
| 29% | 14% | 61~75 | 12% | 12% |
| 26% | 25% | 76~90 | 29% | 17% |