KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
12/04 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
19-04
2026
Eibar
SD Huesca
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
26-04
2026
SD Huesca
Zaragoza
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Racing Santander
SD Huesca
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
21-04
2026
Deportivo La Coruna
CD Mirandes
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Burgos CF
Deportivo La Coruna
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Deportivo La Coruna
Leganes
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SD Huesca và Deportivo La Coruna vào 21:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jorge Pulido Mayoral
90+6'
Alvaro Carrillo
90'
88'
Jose Gragera AmadoMario Soriano
Alejandro CanteroJavi Mier
83'
81'
Charlie PatinoLuismi Cruz
78'
Dani Barcia
Liberto BeltranDaniel Luna
74'
Sergi Enrich AmetllerEnol Rodriguez Heres
74'
73'
Luismi CruzGiacomo Quagliata
Michael AgbekpornuJesus Alvarez
65'
Alvaro CarrilloToni Abad
65'
Jesus Alvarez
58'
57'
Bil NsongoSamuele Mulattieri
56'
Yeremay HernandezStoichkov
56'
Riki RodriguezDiego Villares
42'
Giacomo Quagliata
Javi Mier
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Jimenez D.
Fernandez A.
2517
Alonso J.
Navarro X.
2314
Pulido J.
Loureiro M.
155
Pina
Barcia D.
52
Toni Abad
Quagliata G.
126
Mier J.
Altimira A.
216
Jesus Alvarez
Soriano M.
218
Martin J.
Villares D.
820
Portillo F.
Cruz Luisimi
1933
Luna D.
Stoichkov
2218
Enol Rodríguez
Mulattieri S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 11% | 15% |
| 13% | 25% | 16~30 | 17% | 15% |
| 19% | 9% | 31~45 | 21% | 15% |
| 13% | 9% | 46~60 | 17% | 9% |
| 11% | 15% | 61~75 | 13% | 18% |
| 30% | 31% | 76~90 | 13% | 27% |