KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Albania
14/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Albania
Cách đây
19-04
2026
Teuta Durres
KS Elbasani
5 Ngày
Cúp Albania
Cách đây
22-04
2026
KS Elbasani
Egnatia
8 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
26-04
2026
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder
12 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
20-04
2026
Partizani Tirana
KS Bylis
6 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
26-04
2026
KF Tirana
Partizani Tirana
12 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
02-05
2026
Partizani Tirana
Flamurtari
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Elbasani và Partizani Tirana vào 00:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Klevis Kasa
90+3'
Blaise Tsague
88'
Klevi Totoshi
85'
Klevis Kasa
71'
Jose Gomes
56'
55'
52'
Altin Bytyci
Xhonatan Lajthia
52'
49'
Paulo Buxhelaj
45'
Saliou Sembene
Emiliano Musta
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 3% | 2% |
| 13% | 12% | 16~30 | 3% | 10% |
| 23% | 29% | 31~45 | 25% | 28% |
| 13% | 9% | 46~60 | 16% | 15% |
| 16% | 12% | 61~75 | 29% | 10% |
| 18% | 26% | 76~90 | 22% | 28% |