KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Bizkaia-Tercera Division
12/04 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
18-04
2026
CD Paracuellos Antamira
Parla Escuela
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
26-04
2026
Parla Escuela
Alcorcon B
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
Parla Escuela
CD Galapagar
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
19-04
2026
CDF Tres Cantos
Torrejon CF
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
26-04
2026
CF Trival Valderas
CDF Tres Cantos
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
03-05
2026
CDF Tres Cantos
Leganes B
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parla Escuela và CDF Tres Cantos vào 16:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+2'
88'
76'
70'
45'
44'
41'
37'
Enrique Nieves
33'
32'
19'
Enrique Nieves

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.4
1.7Bàn thua2.1
9Bị sút trúng mục tiêu10.4
4.1Phạt góc4.2
3.3Thẻ vàng3.5
14Phạm lỗi12.5
45.1%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%14%1~1515%20%
17%11%16~3016%12%
25%8%31~4513%16%
17%20%46~6020%18%
0%20%61~759%12%
32%25%76~9024%18%