KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
14/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
20-04
2026
Salernitana
AZ Picerno ASD
6 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
26-04
2026
AZ Picerno ASD
AS Sorrento Calcio
12 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
20-04
2026
Cosenza Calcio 1914
Trapani
6 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
26-04
2026
Cavese
Cosenza Calcio 1914
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AZ Picerno ASD và Cosenza Calcio 1914 vào 01:30 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Pietro Ciotti
Samuel Pugliese
78'
Karim Cardoni
71'
70'
Paolo Dametto
Sebastiano Bianchi
60'
56'
Christian Langella
36'
Aldo Florenzi
Dario Del Fabro
22'
9'
Aldo Florenzi
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 48.9% | Phạm lỗi | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 20% | 11% |
| 32% | 10% | 16~30 | 12% | 14% |
| 13% | 12% | 31~45 | 12% | 26% |
| 10% | 16% | 46~60 | 16% | 8% |
| 10% | 22% | 61~75 | 10% | 14% |
| 16% | 26% | 76~90 | 27% | 23% |