KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Champions League Nữ
03/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
06-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Levante UD
3 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
11-05
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ FC Barcelona
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Real Sociedad
22 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
06-05
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ Hoffenheim
3 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
09-05
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ Eintracht Frankfurt
5 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
Cách đây
14-05
2026
Nữ Wolfsburg
Nữ Bayern Munich
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ FC Barcelona và Nữ Bayern Munich vào 21:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Pernille Harder
71'
Pernille HarderLinda Dallmann
Alexia Putellas
67'
Alexia PutellasEsmee Brugts
58'
Ewa PajorSalma Paralluelo
55'
29'
Georgia Stanway
Alexia PutellasCaroline Hansen
22'
17'
Linda DallmannPernille Harder
Salma ParallueloCaroline Hansen
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 6 | Phạt góc | 7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 72% | Kiểm soát bóng | 64.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 7% | 40% |
| 18% | 15% | 16~30 | 28% | 24% |
| 16% | 11% | 31~45 | 14% | 8% |
| 18% | 18% | 46~60 | 14% | 8% |
| 15% | 19% | 61~75 | 21% | 0% |
| 17% | 23% | 76~90 | 14% | 20% |