KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
19-04
2026
Ekenas IF
Klubi 04
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
JaPS
Ekenas IF
9 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
03-05
2026
Ekenas IF
KTP Kotka
17 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
TPS Turku
SJK Seinajoki
2 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
TPS Turku
Gnistan
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
Jaro
TPS Turku
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ekenas IF và TPS Turku vào 22:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Tobias Karkulowski
45+2'
Fahad Mohamed
38'
11'
Theodoros Tsirigotis
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 11% | 13% |
| 16% | 14% | 16~30 | 7% | 5% |
| 14% | 12% | 31~45 | 15% | 15% |
| 14% | 12% | 46~60 | 26% | 19% |
| 16% | 14% | 61~75 | 13% | 25% |
| 20% | 29% | 76~90 | 25% | 19% |