KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
12/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
18-04
2026
Valur
IBV Vestmannaeyjar
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-04
2026
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
28-04
2026
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
15 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-04
2026
Stjarnan Gardabaer
Hafnarfjordur FH
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-04
2026
Hafnarfjordur FH
Valur
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-04
2026
KR Reykjavik
Hafnarfjordur FH
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IBV Vestmannaeyjar và Hafnarfjordur FH vào 20:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Heidmar MagnussonBjarki Bjorn Gunnarsson
82'
Halldor Jon Sigurdur ThordarsonViggo Valgeirsson
82'
82'
Tomas Orri Robertsson
80'
Kari Kristjansson
79'
Arngrimur Bjartur GudmundssonBirkir Valur Jonsson
77'
Kari KristjanssonGils Gislason
77'
Sverrir Pall HjaltestedAdolf Dadi Birgisson
Filip StuparevicArnar Breki Gunnarsson
75'
75'
Kjartan Halldorsson
Milan Jezdimirovic
72'
Arnor Ingi KristinssonFelix Orn Fridriksson
65'
Vítor PiscoAlex Freyr Hilmarsson
65'
63'
Kristjan Floki FinnbogasonGretar Snaer Gunnarsson
63'
Viktor VidarssonArnor Borg Gudjohnsen
61'
Kjartan Halldorsson
Sigurdur Arnar Magnusson
61'
Viggo Valgeirsson
56'
55'
Tobias Carlsson
51'
Gretar Snaer Gunnarsson
Felix Orn Fridriksson
45'
Viggo ValgeirssonAlex Freyr Hilmarsson
35'
Milan Tomic
30'
Alex Freyr Hilmarsson
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Zapytowski M.
Andresson J.
126
Fridriksson F.
Jonsson B.
24
Edeland M.
Olafsson I.
222
Sigurdur Arnar Magnusson
Carlsson T.
416
Jezdimirovic M.
Baldur Kari Helgason
3725
Hilmarsson A.
Gislason G.
326
Tomic M.
Gretar Snaer Gunnarsson
614
Arnar Breki Gunnarsson
Tomas Orri Robertsson
2310
Valgeirsson V.
Halldorsson K.
78
Bjarki Bjorn Gunnarsson
Birgisson A.
1427
Hlynsson R.
Gudjohnsen A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 4% | 15% |
| 20% | 18% | 16~30 | 26% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 19% | 15% |
| 6% | 19% | 46~60 | 15% | 7% |
| 18% | 21% | 61~75 | 8% | 15% |
| 26% | 16% | 76~90 | 26% | 32% |