KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
11/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
20-04
2026
Municipal Liberia
Cartagines Deportiva SA
8 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
23-04
2026
Cartagines Deportiva SA
AD San Carlos
11 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Guadalupe FC
Cartagines Deportiva SA
15 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
20-04
2026
Herediano
AD San Carlos
8 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
23-04
2026
Perez Zeledon
Herediano
11 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Herediano
Sporting San Jose
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cartagines Deportiva SA và Herediano vào 09:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
30'
20'
Eduardo Juarez
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Briceno K.
Carvajal D.
3119
Gonzalez Hernandez D.
Fuller K.
373
Faerron F.
Brown K.
9920
Mesen D.
Rubio E.
234
Hernandez M.
Araya D.
1610
Nunez C.
Rodriguez S.
2415
Flores L.
Sibaja G.
438
Lopez D.
Aguilar E.
1024
Zuniga S.
Juarez E.
2631
Mora J.
Leal R.
9721
Marquez R.
Hernandez M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 15% | 17% |
| 7% | 11% | 16~30 | 13% | 11% |
| 10% | 20% | 31~45 | 20% | 11% |
| 21% | 15% | 46~60 | 15% | 14% |
| 26% | 13% | 61~75 | 13% | 25% |
| 21% | 27% | 76~90 | 22% | 20% |