KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
15/04 10:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
19-04
2026
Club America
Toluca
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-04
2026
Club Leon
Club America
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Club America
Atlas
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Atlanta United
Nashville SC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Nashville SC
Charlotte FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Philadelphia Union
Nashville SC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club America và Nashville vào 10:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Brian Schwake
Miguel VazquezAlejandro Zendejas
80'
77'
Jack MaherJeisson Andres Palacios Murillo
71'
Bryan AcostaPatrick Yazbek
71'
Ahmed QasemWarren Steven Madrigal Molina
71'
Matthew CorcoranAlex Muyl
Vinicius LimaErick Daniel Sanchez Ocegueda
69'
Jose Raul Zuniga MurilloPatricio Salas
69'
Alan Jhosue Cervantes Martin del CampoJonathan Dos Santos
68'
63'
Patrick Yazbek
58'
Daniel LovitzReed Baker Whiting
Isaias ViolanteRamon Juarez Del Castillo
54'
51'
Hany MukhtarCristian Espinoza
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
30
Cota R.
B.Schwake
9926
Borja C.
Najar A.
314
Caceres S.
Palacios J.
429
Juarez R.
Woledzi M.
33
Reyes I.
Baker-Whiting R.
276
dos Santos J.
Espinoza C.
77
Rodriguez B.
Yazbek P.
828
Sanchez E.
Tagseth E.
2010
Zendejas A.
Muyl A.
1923
Raphael Veiga
Mukhtar H.
1033
Patricio Salas
Madrigal W.
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.4 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 8% | 10% |
| 9% | 12% | 16~30 | 14% | 13% |
| 18% | 22% | 31~45 | 25% | 21% |
| 11% | 18% | 46~60 | 14% | 6% |
| 23% | 13% | 61~75 | 14% | 21% |
| 30% | 20% | 76~90 | 22% | 26% |