KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Nga
13/04 23:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
18-04
2026
FK Chayka Pesch
Fakel Voronezh
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-04
2026
Fakel Voronezh
Shinnik Yaroslavl
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
27-04
2026
FC Torpedo Moscow
Fakel Voronezh
13 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
18-04
2026
Rodina Moscow
Volga Ulyanovsk
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-04
2026
Rotor Volgograd
Rodina Moscow
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
26-04
2026
Rodina Moscow
Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fakel Voronezh và Rodina Moscow vào 23:45 ngày 13/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ruslan Fishchenko
Belajdi Pusi
86'
Vyacheslav Yakimov
56'
Igor Yurganov
49'
44'
Andrey Egorychev
30'
Artem Maksimenko
27'
Artem Maksimenko
16'
Magomedkhabib Abdusalamov
6'
Ivan Timoshenko

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng2.3
0.6Bàn thua1.5
5.2Bị sút trúng mục tiêu8.3
6.6Phạt góc6.4
2.3Thẻ vàng2.4
21.5Phạm lỗi13.5
57.4%Kiểm soát bóng52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%16%1~1512%16%
7%17%16~3024%5%
23%25%31~4512%16%
19%7%46~6012%19%
11%8%61~7516%5%
21%25%76~9024%36%