KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
14/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Mjallby AIF
Brommapojkarna
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Orgryte
Brommapojkarna
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
Brommapojkarna
Vasteras SK
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
AIK Solna
Kalmar FF
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-04
2026
Degerfors IF
AIK Solna
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
AIK Solna
Malmo FF
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brommapojkarna và AIK Solna vào 00:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Timossi AnderssonKamilcan Sever
90+5'
88'
Lukas Bergqvist
85'
Sotiris PapagiannopoulosZadok Yohanna
Oskar CottonKaare Barslund
82'
78'
Victor AnderssonJohan Hove
Kamilcan SeverDavid Isso
75'
75'
Lukas BergqvistCharlie Pavey
74'
Victor AnderssonBersant Celina
73'
Dino Besirevic
65'
Axel KouameAbdihakin Ali
65'
Kevin FillingTaha Ayari
Mads Kristian Hansen
62'
59'
Bersant CelinaZadok Yohanna
Sion OppongObilor Denzel Okeke
46'
Simon Strand
33'
33'
Abdihakin Ali
Jordan Simpson
19'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Cavallius L.
Nordfeldt K.
15
6
Zanden O.
Pavey C.
12
3
Troelsen A.
Csongvai A.
33
23
Simpson J.
Cisse I.
25
21
Andersson A.
Wilson S.
21
7
Okeke O.
Hove J.
8
27
K.Barslund
A.Ali
18
16
Strand S.
Yohanna Z.
36
9
Hansen M.
Celina B.
10
34
Isso D.
Besirovic D.
19
30
L.Björklund
Ayari T.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2
1.3Bàn thua1.9
8.4Bị sút trúng mục tiêu8.7
4.9Phạt góc5
1.5Thẻ vàng2.5
14.5Phạm lỗi11.2
51.2%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~1512%17%
13%15%16~3012%11%
6%10%31~4521%22%
17%18%46~6012%8%
23%15%61~7518%13%
21%33%76~9021%26%