KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-04
2026
Karagumruk
Eyupspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-04
2026
Eyupspor
B.B. Gaziantep
11 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Kayserispor
Eyupspor
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-04
2026
Samsunspor
Besiktas JK
5 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
21-04
2026
Samsunspor
Trabzonspor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-04
2026
Alanyaspor
Samsunspor
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eyupspor và Samsunspor vào 00:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anil Yasar
90+6'
90+6'
Marius Mouandilmadji
90+6'
Afonso Sousa
90+4'
Afonso SousaEmre Kilinc
Abdou Khadre SyMetehan Altunbas
84'
Taskin IlterMateusz Legowski
84'
83'
Zeki YavruJosafat Mendes
83'
Toni BorevkovicYunus Cift
Lenny PintorCharles Raux Yao
78'
76'
Marius MouandilmadjiLogi Tomasson
Angel Yesid Torres QuinonesLucas Felipe Calegari
75'
70'
Tanguy CoulibalyYalcin Kayan
69'
Afonso SousaOlivier Ntcham
Mateusz Legowski
66'
Denis Radu
61'
Metehan Altunbas
45+2'
Denis Radu
10'
8'
Emre Kilinc
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-3 Khách
1
Felipe M.
Okan Kocuk
177
Meras U.
Mendes J.
216
Anil Yasar
Cift Y. E.
554
Luccas Claro
Van Drongelen R.
417
T.Ülvan
Tomasson L.
1722
D.Radu
Kayan Y.
2055
B.Gezek
Makoumbou A.
2920
Legowski M.
Ntcham O.
102
Lucas Calegari
Kilinc E.
1115
Raux Yao C.
Marius
926
Altunbas M.
Ndiaye C.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 20% | 13% |
| 6% | 10% | 16~30 | 10% | 11% |
| 9% | 14% | 31~45 | 14% | 16% |
| 16% | 17% | 46~60 | 10% | 16% |
| 12% | 10% | 61~75 | 16% | 13% |
| 38% | 27% | 76~90 | 27% | 27% |