KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
14/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-04
2026
Silkeborg IF
Fredericia
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-04
2026
Randers FC
Fredericia
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Fredericia
Odense BK
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-04
2026
Vejle
FC Copenhagen
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-04
2026
Vejle
Silkeborg IF
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
28-04
2026
FC Copenhagen
Vejle
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Vejle vào 00:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eskild Dall
90+5'
Friday Ubi Etim
90+4'
85'
Giorgi TabatadzeChristian Sorensen
Kudsk JeppeSvenn Crone
83'
Oscar BuchSofus Johannesen
82'
Moses OpondoDaniel Freyr Kristjansson
78'
Anders DahlJakob Jessen
78'
74'
Wahid FaghirMikkel Duelund
Svenn Crone
69'
62'
Mike VestergaardValdemar Jensen
62'
Abdoulaye CamaraAndrew Hjulsager
Friday Ubi EtimGustav Marcussen
58'
Eskild DallWilliam Madsen
55'
52'
Mikkel DuelundAndrew Hjulsager
48'
Christian GammelgaardThomas Gundelund Nielsen
46'
Christian GammelgaardBismark Edjeodji
29'
Bismark Edjeodji
Felix Vrede Winther
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
90
V.Birksø
Vekic I.
18
J.Jessen
L.Flø
235
F.Rieper
Nielsen L.
43
Adam Andersen
Lund Jensen V.
512
Crone S.
Sorensen C.
36
Winther F.
T.Bach
1617
Kristjansson D. F.
Enggaard M.
307
G.Marcussen
Gundelund T.
213
Madsen W.
Hjulsager A.
1716
Johannesen S.
Edjeodji B.
3225
Etim F.
Duelund M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 20.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 15% | 11% |
| 23% | 6% | 16~30 | 7% | 24% |
| 19% | 12% | 31~45 | 20% | 24% |
| 13% | 10% | 46~60 | 12% | 11% |
| 10% | 21% | 61~75 | 21% | 11% |
| 21% | 27% | 76~90 | 23% | 16% |