KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
14/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-04
2026
Lechia Gdansk
Piast Gliwice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
28-04
2026
Piast Gliwice
Arka Gdynia
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Korona Kielce
Piast Gliwice
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Pogon Szczecin
Lech Poznan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Pogon Szczecin
Wisla Plock
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Piast Gliwice và Pogon Szczecin vào 00:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Mor NdiayeJan Bieganski
87'
Jacek CzaplinskiMads Agger
80'
Kacper SmolinskiLawa N.
Andreas KatsantonisGrzegorz Tomasiewicz
73'
Michal ChrapekJorge Felix
72'
69'
Kamil GrosickiKarol Angielski
68'
Jan Bieganski
Quentin BoisgardAdrian Dalmau Vaquer
61'
Leandro Mario Balde SancaHugo Claudio Vallejo Aviles
61'
Oskar LesniakJason Eyenga Lokilo
61'
45+5'
Paul Omo Mukairu
45+2'
Paul Omo MukairuDanijel Loncar
22'
Fredrik Ulvestad
Hugo Claudio Vallejo Aviles
21'
20'
Mads Agger

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
33
Karol Szymanski
Cojocaru V.
77
36
J.Lewicki
Acosta K.
3
29
Drapinski I.
Loncar D.
22
5
Juande
Szalai At.
41
55
Twumasi E.
Leo Borges
4
80
Vallejo H.
Agger M.
25
10
Dziczek P.
Ulvestad F.
8
20
Tomasiewicz G.
Bieganski J.
6
98
Eyenga-Lokilo J.
Lawa N.
47
7
Felix J.
Angielski K.
24
9
Dalmau A.
Mukairu P.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.8
1.7Bàn thua1.1
12.4Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.7Phạt góc5.7
2.1Thẻ vàng2.4
10.3Phạm lỗi11.2
53.3%Kiểm soát bóng53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%13%1~1519%13%
16%4%16~309%15%
16%25%31~4516%20%
19%11%46~6011%22%
16%15%61~7519%6%
26%27%76~9023%20%