KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-04
2026
Al-Orubah
Al-Zlfe
8 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
28-04
2026
Al-Zlfe
Al-Tai
14 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-05
2026
Jeddah Club
Al-Zlfe
20 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-04
2026
Al-Draih
Al-Raed
7 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
26-04
2026
Al Jubail
Al-Draih
12 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
02-05
2026
Al-Draih
Abha
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Zlfe và Al-Draih vào 00:30 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Oscar Rodriguez Arnaiz
Housseine Zakouani
85'
Housseine ZakouaniHamza Barry
83'
76'
Nawaf Al ZaaqiAbdulaziz Al Faraj
Abdulrahman Al-Hajri
76'
59'
Sultan Al-FarhanAbdulelah Al Malki
44'
Mohamed Hameran
Ben MalangoHamza Barry
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
22
Al Saleh S.
Abdullah W.
3329
Yahya Kharmi
Al Faraj A.
26
Abdulrahman Al-Hajri
Al Sabeat A.
8767
Mohammed Abdulrahman
Colley O.
1570
Ahmed Al-Anzy
Mohamed Hameran
215
Hamza Barry
Al-Qahtani H.
5234
Al Sharid A.
Diandy C.
1715
Mutair Ali Al-Zahrani
Al Malki A.
8823
Costa L.
Rodriguez O.
1410
Diego Miranda
Marega M.
728
Malango Ngita B.
Laborde G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 3.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 16% | 1~15 | 13% | 13% |
| 19% | 6% | 16~30 | 13% | 13% |
| 21% | 19% | 31~45 | 31% | 13% |
| 14% | 20% | 46~60 | 18% | 6% |
| 9% | 6% | 61~75 | 13% | 23% |
| 26% | 29% | 76~90 | 10% | 30% |