KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
14/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Willem II
Jong AZ Alkmaar
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong AZ Alkmaar
Roda JC Kerkrade
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Jong PSV Eindhoven
Jong Ajax Amsterdam
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong AZ Alkmaar và Jong PSV Eindhoven vào 01:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Sven van der PlasWessel Kuhn
Sydney OsazuwaBohdan Budko
79'
72'
Sami BouhoudaneJim Koller
72'
Nicolas VerkooijenManuel Bahaty
Kevin van OuytselKiani Inge
62'
Hessel de WitJeremiah Esajas
62'
60'
Raf Van de RietEssien Bassey
58'
Austyn JonesManuel Bahaty
55'
Essien Bassey
Anthony SmitsKevin Toppenberg
46'
Yoel van den BanBendeguz Kovacs
46'
46'
Sol SidibeJordy Bawuah
Kevin Toppenberg
41'
25'
Austyn JonesEssien Bassey
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Kiyani Zeggen
N.Schiks
15
Jeremiah Esajas
Bassey E.
24
Andersen F. E.
Merien F.
33
Menu M.
Madi Monamay
42
Inge K.
Wessel Kuhn
58
Bohdan Budko
Bahaty M.
76
Twisk N.
Jordy Bawuah
611
Bouziane W.
van den Berg J.
810
Julian Oerip
Kluit F.
117
Kevin Toppenberg
Koller J.
109
Kovacs B.
Austyn Jones
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 22% | 1~15 | 17% | 8% |
| 17% | 22% | 16~30 | 7% | 12% |
| 12% | 12% | 31~45 | 19% | 16% |
| 21% | 26% | 46~60 | 15% | 21% |
| 17% | 10% | 61~75 | 17% | 10% |
| 21% | 8% | 76~90 | 22% | 30% |