KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
14/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Jong Utrecht
FC Eindhoven
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-04
2026
FC Den Bosch
Jong Utrecht
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong Ajax Amsterdam
Jong Utrecht
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
SC Cambuur
Vitesse Arnhem
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong Utrecht và Vitesse Arnhem vào 01:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Fabian HuetinkRicardo-Felipe Schwarz
75'
Elias HuthBannis N.
75'
Alexander BüttnerDillon Hoogewerf
Jessey SneijderTijn van den Boggende
75'
75'
Yuval RanonNino Zonneveld
68'
Matthijs MarschalkAdam Tahaui
67'
Omar Achouitar
Jesper van RielEmeka Adiele
63'
Per Kloosterboer
53'
Massien GhaddariZidane Iqbal
46'
30'
Adam TahauiNino Zonneveld
11'
Nino Zonneveld
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Mees Eppink
van den Berg C.
1614
Per Kloosterboer
Markelo N.
243
Neal Viereck
Valon Zumberi
172
Wessel Kooy
Achouitar O.
358
Iqbal Z.
Thenu X.
225
Adiele E.
Marco Schikora
69
R.El Arguioui
Schwarz R.
2110
Tijn van den Boggende
Zonneveld N.
276
Sil van der Wegen
Tahaui A.
197
Demircan E.
Dillon Hoogewerf
720
Dundas N.
Bannis N.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 21% | 6% |
| 12% | 14% | 16~30 | 17% | 19% |
| 16% | 26% | 31~45 | 1% | 19% |
| 24% | 17% | 46~60 | 14% | 17% |
| 16% | 8% | 61~75 | 19% | 14% |
| 18% | 23% | 76~90 | 25% | 23% |