KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
14/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-04
2026
Arab Contractors
Tala'ea EI-Gaish
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-04
2026
Tala'ea EI-Gaish
Kahraba Ismailia
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
30-04
2026
Future FC
Tala'ea EI-Gaish
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-04
2026
Petrojet FC
Pharco
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Ghazl El Mahallah
Petrojet FC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Petrojet FC
El Ismaily
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tala'ea EI-Gaish và Petrojet FC vào 01:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohammed G MadadhaIslam Mohareb
83'
Hamed KhaledIsmail Ouro-Agoro
73'
Khaled SotohiAlpha Boubacar Keita
73'
71'
Islam AbdallahMostafa El Gamal
58'
Ahmed Bahbah
56'
Gabriel ChukwudiMohamed Ibrahim
Houssem Eddine Souissi
48'
Amro Tarek Abdel Aziz
46'
Mohamed AtefMohamed Hany
46'
45+3'
Mohamed Okasha
43'
Samir MohamedSekou Sonko
43'
Rasheed Ahmed
42'
Rasheed AhmedMostafa El Badry
42'
Amar HamdiMahmoud Kenawi
Islam MoharebAlpha Boubacar Keita
40'
Amro Tarek Abdel Aziz
29'
Ismail Ouro-AgoroIslam Mohareb
15'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Radwan O.
Salah O.
13
Tarek A.
Kenawi M.
44
Fathallah M.
Barakat Haggag
2527
Eldin A. A.
Bahbah A.
1524
Khaled Awad
Tawfik M.
185
Souissi H.
Ibrahim M.
1123
Keita A. B.
Okasha M.
814
Hamdi A.
Hamed A.
1712
Mohareb I.
El Gamal M.
1410
Hany M.
Sonko S.
4028
Ouro-Agoro I.
El Badry M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 10% | 17% |
| 6% | 20% | 16~30 | 7% | 5% |
| 20% | 22% | 31~45 | 21% | 15% |
| 20% | 4% | 46~60 | 10% | 28% |
| 16% | 9% | 61~75 | 13% | 12% |
| 20% | 34% | 76~90 | 31% | 20% |