KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
14/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
19-04
2026
Andorra FC
Real Valladolid
5 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Real Valladolid
Real Sociedad B
11 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Las Palmas
Real Valladolid
19 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
19-04
2026
Eibar
SD Huesca
5 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Albacete
Eibar
11 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Eibar
Malaga
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Valladolid và Eibar vào 01:30 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Lander Olaetxea
Peter Federico
89'
89'
Jon BautistaJon Guruzeta
89'
Alvaro Rodriguez PerezMalcom Adu
88'
Anaitz Arbilla Zabala
Lucas SansevieroIvan San Jose Cantalejo
86'
Peter FedericoStipe Biuk
76'
75'
Lander OlaetxeaJavier Martinez Calvo
72'
Jair Amador
70'
Javier MartonAnder Madariaga
Juanmi LatasaVictor Meseguer
66'
62'
Malcom Adu
60'
Malcom Adu
Ivan Alejo
54'
12'
Ander Madariaga
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-3-2 Khách
1
Aceves A.
Magunagoitia
1318
Clerc C.
Cubero S.
24
Torres D.
Nolaskoain P.
815
Tomeo P.
Jair
1514
Alejo I.
Arbilla A.
2324
Juric S.
Alvarez S.
617
Biuk S.
Corpas J.
178
Meseguer Cavas V. A.
Martinez J.
521
Ponceau J.
Guruzeta J.
1020
I.Cantalejo
Ares Djalo M. A.
1810
Marcos Andre
Mada
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 20% | 12% |
| 14% | 15% | 16~30 | 12% | 21% |
| 26% | 15% | 31~45 | 14% | 24% |
| 17% | 20% | 46~60 | 14% | 9% |
| 14% | 18% | 61~75 | 10% | 9% |
| 17% | 20% | 76~90 | 27% | 24% |