KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
14/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
18-04
2026
Rodez Aveyron
Amiens SC
3 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron
10 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Rodez Aveyron
Saint-Etienne
18 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
18-04
2026
ES Troyes AC
US Boulogne
4 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
26-04
2026
Saint-Etienne
ES Troyes AC
11 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
ES Troyes AC
Stade Lavallois MFC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rodez Aveyron và ES Troyes AC vào 01:45 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Raphael Lipinski
90+6'
89'
Mounaim El Idrissy
89'
Mounaim El Idrissy
87'
Mounaim El IdrissyKandet Diawara
Mehdi BaaloudjTairyk Arconte
85'
Clement JoliboisJean Lambert Evans
85'
82'
Renaud Ripart
81'
Renaud RipartMouhamed Diop
81'
Alexandre PhliponeauAntoine Mille
73'
Merwan IfnaouiMathys Detourbet
73'
Yvann TitiLucas Maronnier
Tairyk Arconte
72'
Octave JolyMathis Saka
71'
Samy BenchamaAlexis Trouillet
71'
Ibrahima BaldeKenny Nagera
63'
Mathis Saka
54'
Jean Lambert Evans
41'
10'
Martin Adeline
3'
Martin Adeline
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Braat Q.
Konate H.
4015
Evans J.
L.Maronnier
23
R.Lipinski
Monfray A.
64
Magnin M.
S.Diawara
3824
Quenabio L.
Boura I.
1425
N.Galves
Diop M.
828
M.Saka
K.Diawara
2927
Trouillet A.
Mille A.
178
Younoussa W.
Adeline M.
511
Arconte T.
Detourbet M.
119
Nagera K.
Bentayeb T.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 39.1% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 7% | 17% |
| 19% | 11% | 16~30 | 12% | 14% |
| 4% | 17% | 31~45 | 17% | 23% |
| 12% | 17% | 46~60 | 31% | 14% |
| 14% | 17% | 61~75 | 17% | 17% |
| 34% | 27% | 76~90 | 14% | 11% |