KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-04
2026
Levante
Sevilla
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
28-04
2026
Espanyol
Levante
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Villarreal
Levante
19 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-04
2026
Real Sociedad
Getafe
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Getafe
Barcelona
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Getafe
Rayo Vallecano
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levante và Getafe vào 02:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Iván Romero
90+3'
Iván Romero
90+2'
90+1'
Sebastian Boselli
90+1'
Zaid Romero
Alan MatturroCarlos Espi
87'
87'
Sebastian BoselliDjene Dakonam
86'
Abu KamaraFrancisco Femenia Far, Kiko
Carlos EspiManuel Sanchez De La Pena
83'
80'
Francisco Femenia Far, Kiko
Etta EyongTunde K.
79'
Victor Garcia RajaJon Ander Olasagasti
79'
78'
Zaid Romero
78'
Domingos Duarte
71'
DavinchiAbdel Abqar
70'
Veljko BirmancevicAdrian Liso
Kervin ArriagaUgo Raghouber
63'
Carlos AlvarezPablo Martinez Andres
63'
Adrian De La Fuente
61'
58'
Djene Dakonam
55'
Mario MartinLuis Vasquez
46'
Luis Vasquez
Carlos Espi
11'
Carlos Espi
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
13
Ryan M.
Soria D.
1323
Sanchez M.
Kiko
172
Moreno M.
Abqar A.
34
De La Fuente A.
Duarte D.
2222
Toljan J.
Romero Z.
2414
Raghouber U.
Iglesias J.
219
Romero I.
Adrián Liso
2310
Martinez P.
Milla L.
58
Olasagasti J.
Djene
226
Tunde K.
Satriano M.
1019
Espi C.
Vazquez L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 33.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 2% | 1~15 | 17% | 14% |
| 12% | 10% | 16~30 | 9% | 8% |
| 7% | 25% | 31~45 | 19% | 17% |
| 20% | 23% | 46~60 | 13% | 17% |
| 12% | 20% | 61~75 | 11% | 17% |
| 30% | 15% | 76~90 | 27% | 25% |