KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
14/04 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
19-04
2026
Independiente
Defensa Y Justicia
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-04
2026
Defensa Y Justicia
Boca Juniors
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Defensa Y Justicia
Aldosivi
104 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
20-04
2026
Talleres Cordoba
Deportivo Riestra
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-04
2026
Estudiantes La Plata
Talleres Cordoba
12 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Newells Old Boys
Talleres Cordoba
104 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Defensa Y Justicia và Talleres Cordoba vào 02:30 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Alex VigoFranco Cristaldo
88'
Ulises Ortegoza
Alan CoriaDavid Barbona
80'
Mateo AguiarHector Martinez
80'
Ayrton Portillo
79'
76'
Ulises OrtegozaDiego Valoyes
76'
Valentin DavilaRonaldo Martinez
68'
Valentin DepietriRick Jhonatan Lima Morais
68'
Juan Sebastian SforzaMateo Caceres
Cesar Ignacio Perez MaldonadoAgustin Hausch
64'
Ever Maximiliano BanegaEmiliano Amor
64'
61'
Alexandro MaidanaFranco Cristaldo
Elias PereyraDario Caceres
57'
43'
Matias Catalan
15'
Alexandro Maidana
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
22
Fiermarin C.
Herrera G.
2221
Martinez H.
Schott A.
206
Amor E.
Catalan M.
429
Fernandez D.
S.Fernández
4426
Caceres D.
Maidana A.
310
Molinas A.
Caceres M.
2615
S.Sosa
Galarza M. A.
516
Portillo A.
Valoyes D.
717
Hausch A.
Cristaldo F.
1819
Barbona D.
Rick
3724
Gutierrez J.
Martinez R.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 5% | 10% |
| 5% | 16% | 16~30 | 19% | 8% |
| 27% | 19% | 31~45 | 13% | 16% |
| 13% | 16% | 46~60 | 22% | 27% |
| 22% | 12% | 61~75 | 8% | 10% |
| 22% | 29% | 76~90 | 30% | 27% |