KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
11/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-04
2026
CSD Municipal
Club Comunicaciones
11 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
Club Comunicaciones
Guastatoya
15 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
CD Malacateco
Club Comunicaciones
22 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-04
2026
Club Aurora
CD Marquense
11 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-04
2026
Deportivo Mixco
Club Aurora
15 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-05
2026
Club Aurora
Deportivo Mictlan
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Comunicaciones và Club Aurora vào 09:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andersson OrtizMarco Dominguez
39'
Dairon Reyes
30'
22'
Jose Luis Vivas
11'
Jorge Ticuru
Đội hình
Chủ
Khách
82
J. Morales
Garcia A.
613
Robles S.
Liborio Sánchez
2230
Raymundo E.
Monterroso C.
46
Pinto J.
Lenin Obed Gonzalez Aguilar
6427
Duarte O.
Eddie Ibargüen
114
Espino K.
Daniel Alexander Bajan Morales
1724
Monreal E.
Ticuru J.
2820
Reyes D.
Lovato N.
1033
Contreras A.
Jose Luis Vivas
205
Dominguez-Ramirez M.
Luis Cardona
21
Fredy Perez
Mingorance P.
52Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 9% | 19% |
| 9% | 9% | 16~30 | 16% | 17% |
| 18% | 18% | 31~45 | 23% | 21% |
| 9% | 9% | 46~60 | 16% | 8% |
| 21% | 27% | 61~75 | 23% | 19% |
| 28% | 24% | 76~90 | 11% | 14% |